democratic-republican party

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng Dân chủ - Cộng hòa: Một đảng chính trị lớn trong lịch sử Hoa Kỳ, tồn tại từ cuối thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19. Đảng này được thành lập bởi Thomas Jefferson James Madison, chủ trương hạn chế quyền lực của chính phủ liên bang, ủng hộ quyền của các tiểu bang cách giải thích chặt chẽ Hiến pháp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas Jefferson was a key leader of the Democratic-Republican Party. (Thomas Jefferson một nhà lãnh đạo then chốt của Đảng Dân chủ - Cộng hòa.)
    • The Democratic-Republican Party opposed the policies of the Federalists. (Đảng Dân chủ - Cộng hòa phản đối các chính sách của đảng Liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principles of the Democratic-Republican Party": các nguyên tắc của Đảng Dân chủ - Cộng hòa.
    • Agrarianism and states' rights were core to the principles of the Democratic-Republican Party. (Chủ nghĩa nông nghiệp quyền của các tiểu bang cốt lõi trong các nguyên tắc của Đảng Dân chủ - Cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Democratic-Republicans (n): Các thành viên hoặc những người ủng hộ Đảng Dân chủ - Cộng hòa.
    • The Democratic-Republicans believed in a limited federal government. (Những người thuộc Đảng Dân chủ - Cộng hòa tin vào một chính phủ liên bang hạn chế quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeffersonian Republicans: Đảng Cộng hòa Jefferson (một tên gọi khác cho cùng một đảng, nhấn mạnh đến tư tưởng của Thomas Jefferson).
  • Anti-Federalist coalition: Liên minh chống Liên bang (mô tả lập trường chính trị ban đầu của đảng này).
Lưu ý
  • Phân biệt: Cần phân biệt Democratic-Republican Party (đảng lịch sử, 1792-1824) với hai đảng chính trị lớn hiện đại của Hoa Kỳ Democratic Party (Đảng Dân chủ) Republican Party (Đảng Cộng hòa). Đây những thực thể chính trị hoàn toàn khác nhau.
Noun
  1. Đảng dân chủ cộng hòa

Từ đồng nghĩa